ngày sau

Học thuật
Thân thiện
ngày sau

Ngày sau, con sẽ trở thành một bác sĩ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thời gian, thời kỳtương lai khá xa: Từ này dùng để chỉ một khoảng thời gian chưa đến, nằmphía trước, không phải ngày mai hay tương lai gần, một tương lai xa hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Không chịu học ngày sau làm ? (Nếu không chịu học hành thì tương lai sau này sẽ làm được việc ?)
    • Cố gắng rèn luyện bây giờ để ngày sau cuộc sống tốt đẹp. (Hãy nỗ lực rèn luyện từ bây giờ để tương lai xa sau này được cuộc sống tốt đẹp.)
    • Những quyết định hôm nay sẽ ảnh hưởng đến ngày sau. (Những quyết định vào ngày hôm nay sẽ tác động đến tương lai về sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Để dành cho ngày sau": Giữ lại, tích trữ hoặc chuẩn bị cho nhu cầu trong tương lai xa.

    • Ông bà thường thói quen để dành tiền cho ngày sau. (Ông bà thường thói quen tiết kiệm tiền cho những ngày sau này, khi về già.)
  • "Lo xa cho ngày sau": Suy nghĩ, tính toán chuẩn bị cho những việc có thể xảy ra trong tương lai xa.

    • Cha mẹ luôn lo xa cho ngày sau của con cái. (Cha mẹ luôn suy nghĩ lo lắng cho tương lai lâu dài của con cái.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngày sau này: Cụm từ nhấn mạnh hơn về ý nghĩa tương lai xa, thường dùng trong văn nói.

    • Hy vọng ngày sau này chúng ta còn gặp lại nhau. (Hy vọng vào một ngày nào đó trong tương lai xa, chúng ta sẽ còn gặp lại nhau.)
  • Hậu lai (Từ Hán Việt): Chỉ thế hệ sau, thời đại sau.

    • Công trình này tài sản quý giá cho hậu lai. (Công trình này tài sản quý giá cho các thế hệ tương lai.)
Từ đồng nghĩa
  • Tương lai: Thời gian sắp tới, chưa diễn ra. ("Tương lai" có thể gần hoặc xa, trong khi "ngày sau" thường nghiêng về tương lai xa).
  • Ngày tới: Những ngày sắp đến (có thể gần hơn "ngày sau").
  • Về sau: Từ thời điểm này trở về sau.
Từ trái nghĩa
  • Ngày trước: Thời gian đã qua, trong quá khứ.
  • Quá khứ: Thời gian đã xảy ra.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Ăn trông nồi, ngồi trông hướng, lo xa cho ngày sau": Thành ngữ khuyên con người nên suy nghĩ, tính toán chu đáo chuẩn bị cho tương lai.
  • "Trồng cây ngày sau quả": (Tương tự "Trồng cây gây rừng") - Chỉ việc làm lợi ích, đầu hiện tại để hưởng thành quả trong tương lai.
ngày sau

Ngày sau, con sẽ trở thành một bác sĩ.

  1. Thời kỳ tương lai khá xa: Không chịu học ngày sau làm ?